hoa bia

hoa bia

Hoa bia được thêm vào trong quá trình nấu bia để tạo vị đắng và hương thơm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình nón của cây hoa bia, được sử dụng chủ yếu để tạo vị đắng hương thơm trong quá trình sản xuất bia: Đây bộ phận chứa các tuyến nhựa (lupulin) mang lại hương vị đặc trưng cho bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa bia một nguyên liệu không thể thiếu trong công thức bia truyền thống.
    • Nhà máy bia này nhập khẩu hoa bia từ châu Âu để đảm bảo chất lượng.
    • Vị đắng dịu hương thơm đặc trưng của bia đến từ hoa bia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoa bia khô": hoa bia đã qua quá trình sấy, dạng thường được sử dụng để bảo quản vận chuyển trong ngành công nghiệp bia.

    • Phần lớn các nhà máy sử dụng hoa bia khô tiện lợi dễ định lượng.
  • "hoa bia tươi": hoa bia chưa qua xử lý sấy khô, thường được sử dụng trong một số loại bia đặc biệt để tạo hương vị tươi mới.

    • Bia mùa thu năm nay sử dụng một lượng nhỏ hoa bia tươi để tăng cường hương hoa.
Biến thể từ liên quan
  • Cây hoa bia (danh từ): Tên gọi của loài cây leo (thuộc họ Cannabaceae) tên khoa học Humulus lupulus, cây cho ra bộ phận gọi là "hoa bia".

    • Cây hoa bia thường được trồng trên các giàn leo cao.
  • Lupulin (danh từ): Các hạt nhựa màu vàng bên trong hoa bia, chứa các hợp chất tạo vị đắng (alpha acid) tinh dầu thơm.

    • Chất lượng của hoa bia phụ thuộc nhiều vào hàm lượng lupulin.
Từ đồng nghĩa
  • Hublông: Tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Pháp "houblon", cũng dùng để chỉ hoa của cây hoa bia.
    • Công thức này yêu cầu sử dụng hublông vùng Hallertau.
Thành ngữ liên quan

(Từ "hoa bia" ít khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan trực tiếp đến đặc tính hoặc công dụng của .) - "Đắng như hoa bia": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả vị đắng đặc trưng, thường vị đắng dễ chịu, không gắt. - Ly bia này vị đắng như hoa bia, rất hài hòa.